Bỏ qua đến nội dung

HSK 3.0 · Bài đọc cấp 2

这个星期天

这个星期天,我跟家人一起出去玩,大家都很高兴。

Chọn bất kỳ từ nào để xem phiên âm, màu thanh điệu và định nghĩa nhanh. Định nghĩa hiển thị bằng ngôn ngữ bạn chọn khi có sẵn.

Đang tải từ điển

Lựa chọn

Chạm vào một từ

Chọn một từ trong văn bản để xem phiên âm và nghĩa.

Mở từ điển
这个星期天,天气很好。我跟家人说:“我们出去走走吧。”大家都很高兴。我们都很忙,很少一起出去。 妈妈说,我们可以去外边吃饭,下午再去商店看看。爸爸说,他想去书店买书。妈妈还说,她想去商场看看衣服。 我说,我想去电影院看电影。大家都说好。吃了饭,我们先去买书,再去看电影。看电影的时候,我们都觉得很有意思。 这个星期天,我们都很高兴。下个星期天,我们还一起出去玩!我希望每个星期天都这样快乐。

Từ khóa

Kiểm tra mức độ hiểu

Trả lời câu hỏi trước, rồi mở từng đáp án để so sánh.

  1. 这个星期天天气怎么样? Hiện đáp án

    天气很好。

  2. 爸爸想去哪里? Hiện đáp án

    爸爸想去书店买书。

  3. 我想去哪里? Hiện đáp án

    我想去电影院看电影。

  4. 我们吃了饭以后做什么? Hiện đáp án

    吃了饭,我们先去买书,再去看电影。

Ghi nhớ những từ bạn gặp

Biến những bài đọc này thành trí nhớ dài hạn với từ đã lưu và lịch ôn tập định kỳ.