HSK 3.0 · Bài đọc cấp 2
去朋友家吃饭
星期天,我去好朋友小王家里吃饭。
Chọn bất kỳ từ nào để xem phiên âm, màu thanh điệu và định nghĩa nhanh. Định nghĩa hiển thị bằng ngôn ngữ bạn chọn khi có sẵn.
我有一个好朋友,他的名字叫小王。他做的菜很好吃,我觉得他很不错。他经常请我去他家吃饭。
星期天,我去他家吃饭。他做了鱼和肉,还炒了一些菜,煮了面条儿。饭菜都非常好吃,我们都很喜欢吃。
吃饭的时候,我们说了很多有意思的事。他告诉我,他明年想去中国学习汉语。我也告诉他,我明年想去外国旅游。他说:“我希望你来!”我说:“好,我们明年见!”
晚上回家的时候,天已经晚了。我说:“今天真高兴,谢谢你的饭!下个星期天,我请你来我家。”
Từ khóa
Kiểm tra mức độ hiểu
Trả lời câu hỏi trước, rồi mở từng đáp án để so sánh.
-
我的好朋友叫什么名字? Hiện đáp án
他叫小王。
-
星期天我去哪里吃饭? Hiện đáp án
我去小王家吃饭。
-
朋友明年想做什么? Hiện đáp án
他明年想去中国学习汉语。
-
回家的时候天怎么样了? Hiện đáp án
天已经晚了。
Ghi nhớ những từ bạn gặp
Biến những bài đọc này thành trí nhớ dài hạn với từ đã lưu và lịch ôn tập định kỳ.