HSK 3.0 · Bài đọc cấp 2
我的爱好
我的爱好是运动,每天跑步让我很快乐。
Chọn bất kỳ từ nào để xem phiên âm, màu thanh điệu và định nghĩa nhanh. Định nghĩa hiển thị bằng ngôn ngữ bạn chọn khi có sẵn.
我的爱好是运动。每天早上,我都去外边跑步。跑步的时候,我觉得身体很舒服。有时,我也跟爸爸一起走路。
下课后,我经常跟同学一起踢足球。我们踢得很好,大家都非常高兴。有时下雨,我们就在教室里看书、说话。
晚上,我在家里看书,有时也看电影。我的爸爸喜欢喝茶,我经常跟他一起喝。我们一起喝茶,也说说一天里发生的有意思的事。
运动让我快乐,看书让我学到很多东西。我觉得,有爱好真好!我希望大家都有自己喜欢的运动。
Từ khóa
Kiểm tra mức độ hiểu
Trả lời câu hỏi trước, rồi mở từng đáp án để so sánh.
-
我的爱好是什么? Hiện đáp án
我的爱好是运动。
-
每天早上我做什么? Hiện đáp án
每天早上我去外边跑步。
-
下课后我经常跟同学做什么? Hiện đáp án
我经常跟同学一起踢足球。
-
爸爸喜欢做什么? Hiện đáp án
爸爸喜欢喝茶。
Ghi nhớ những từ bạn gặp
Biến những bài đọc này thành trí nhớ dài hạn với từ đã lưu và lịch ôn tập định kỳ.