HSK 2.0 · Bài đọc cấp 2
小狗的一天
小狗豆豆跟着送外卖的人走了,发生了一件很有趣的事。
Chọn bất kỳ từ nào để xem phiên âm, màu thanh điệu và định nghĩa nhanh. Định nghĩa hiển thị bằng ngôn ngữ bạn chọn khi có sẵn.
我有一只小狗,它叫豆豆。豆豆很小,也很爱玩。它很白,眼睛很大,每天都想出去玩。今天中午,一个送外卖的人来我家,他给我送饭。
豆豆很喜欢那个人。那个人走的时候,豆豆也出去了,和他一起走。那个人没有看见它。豆豆很高兴,在后面慢慢地走,一边走,一边叫。
一个小时后,那个人回来了。他问我:这是你的小狗吗?我说:是。他说:它和我去了公司。公司的人问,小狗也是外卖吗?大家都笑了,我也笑了。他说:对不起,我没看见它跟着我走。我说:没关系,它很喜欢你。
Từ khóa
Kiểm tra mức độ hiểu
Trả lời câu hỏi trước, rồi mở từng đáp án để so sánh.
-
小狗叫什么名字? Hiện đáp án
它叫豆豆。
-
小狗和谁一起走了? Hiện đáp án
它和送外卖的人一起走了。
-
公司的人为什么笑? Hiện đáp án
因为小狗也来了,他们问:小狗也是外卖吗?
Ghi nhớ những từ bạn gặp
Biến những bài đọc này thành trí nhớ dài hạn với từ đã lưu và lịch ôn tập định kỳ.