HSK 2.0
Từ vựng HSK 2.0 Level 2 với pinyin và nghĩa
Duyệt từng từ trong HSK 2.0 Level 2, lọc theo ký tự, pinyin hoặc nghĩa, rồi làm quiz.
- Từ trên trang này
- 151
- Kích thước trang
- 200
- Tìm
- Tất cả từ
Phạm vi đầy đủ của cấp
Điều chỉnh để cân bằng tải và độ dễ xem
Chưa áp dụng lọc
HSK 2.0 Level 2
Danh sách từ vựng đầy đủ
Tất cả từ vựng miễn phí; phân trang chỉ giúp trang nhanh hơn. Có thể ẩn hoặc hiện từ cấp thấp.
| Từ | Pinyin | Nghĩa |
|---|---|---|
| 没事 | méi shì | it's not important |
| 面 | miàn | face |
| 吧 | ba | (modal particle indicating suggestion or surmise) |
| 白 | bái | white |
| 百 | bǎi | hundred |
| 帮助 | bāng zhù | assistance |
| 报纸 | bào zhǐ | newspaper |
| 比 | bǐ | Belgium |
| 别 | bié | to leave |
| 宾馆 | bīn guǎn | guesthouse |
| 长 | cháng | length |
| 唱歌 | chàng gē | to sing a song |
| 出 | chū | to go out |
| 穿 | chuān | to wear |
| 次 | cì | next in sequence |
| 从 | cóng | from |
| 错 | cuò | mistake |
| 打篮球 | dá lán qiú | Play basketball |
| 大家 | dà jiā | everyone |
| 到 | dào | to reach; to arrive |
| 得 | de | structural particle: used after a verb (or adjective as main verb), linking it to following phrase indicating effect, degree, possibility etc |
| 等 | děng | class |
| 弟弟 | dì di | younger brother |
| 第一 | dì yī | first |
| 懂 | dǒng | to understand |
| 对 | duì | right; correct |
| 房间 | fáng jiān | room |
| 非常 | fēi cháng | very; really |
| 服务员 | fú wù yuán | waiter |
| 高 | gāo | high |
| 告诉 | gào su | to tell; to inform; to let know |
| 哥哥 | gē ge | older brother |
| 给 | gěi | to |
| 公共汽车 | gōng gòng qì chē | bus |
| 公司 | gōng sī | company; firm; corporation |
| 贵 | guì | expensive |
| 过 | guò | to cross |
| 还 | hái | still |
| 孩子 | hái zi | child |
| 好吃 | hǎo chī | tasty |
| 黑 | hēi | black |
| 红 | hóng | red |
| 火车站 | huǒ chē zhàn | train station |
| 机场 | jī chǎng | airport; airfield |
| 鸡蛋 | jī dàn | (chicken) egg |
| 件 | jiàn | item |
| 教室 | jiào shì | classroom |
| 姐姐 | jiě jie | older sister |
| 介绍 | jiè shào | to introduce (sb to sb) |
| 近 | jìn | near |
| 进 | jìn | to go forward |
| 就 | jiù | (after a suppositional clause) in that case; then |
| 觉得 | jué de | to think that ...; to feel that ... |
| 咖啡 | kā fēi | coffee (loanword) |
| 开始 | kāi shǐ | to begin |
| 考试 | kǎo shì | to take an exam |
| 可能 | kě néng | might (happen) |
| 可以 | kě yǐ | can |
| 课 | kè | subject |
| 快 | kuài | rapid |
| 快乐 | kuài lè | happy; joyful |
| 累 | lèi | tired |
| 离 | lí | to leave |
| 两 | liǎng | two |
| 零 | líng | zero |
| 路 | lù | road |
| 旅游 | lǚ yóu | trip |
| 卖 | mài | to sell |
| 慢 | màn | slow |
| 忙 | máng | busy |
| 每 | měi | each |
| 妹妹 | mèi mei | younger sister |
| 门 | mén | gate |
| 面条 | miàn tiáo | noodles |
| 男 | nán | male |
| 您 | nín | you (courteous, as opposed to informal 你[nǐ]) |
| 牛奶 | niú nǎi | cow's milk |
| 女 | nǚ | female |
| 旁边 | páng biān | side; adjacent place |
| 跑步 | pǎo bù | to run |
| 便宜 | pián yi | cheap |
| 票 | piào | ticket |
| 妻子 | qī zi | wife |
| 起床 | qǐ chuáng | to get out of bed |
| 千 | qiān | thousand |
| 铅笔 | qiān bǐ | (lead) pencil |
| 晴 | qíng | clear |
| 去年 | qù nián | last year |
| 让 | ràng | to yield |
| 日 | rì | sun |
| 上班 | shàng bān | to go to work |
| 身体 | shēn tǐ | the body |
| 生病 | shēng bìng | to fall ill |
| 生日 | shēng rì | birthday |
| 时间 | shí jiān | time |
| 事情 | shì qing | affair |
| 手表 | shǒu biǎo | wristwatch |
| 手机 | shǒu jī | cell phone |
| 说话 | shuō huà | to speak |
| 送 | sòng | to send; to deliver; to transmit |
| 虽然 | suī rán | although; even though (often used correlatively with 可是[kě shì] or 但是[dàn shì] etc) |
| 它 | tā | it |
| 踢 | tī | to kick |
| 题 | tí | topic |
| 跳舞 | tiào wǔ | to dance |
| 外 | wài | outside |
| 完 | wán | to finish |
| 玩 | wán | to play |
| 晚上 | wǎn shang | evening |
| 往 | wǎng | to go (in a direction) |
| 为什么 | wèi shén me | why? |
| 问 | wèn | to ask; to inquire |
| 问题 | wèn tí | question |
| 西瓜 | xī guā | watermelon |
| 希望 | xī wàng | to wish for |
| 洗 | xǐ | to wash; to bathe |
| 小时 | xiǎo shí | hour |
| 笑 | xiào | to laugh; to smile |
| 新 | xīn | new |
| 姓 | xìng | family name |
| 休息 | xiū xi | rest |
| 雪 | xuě | snow |
| 颜色 | yán sè | color |
| 眼睛 | yǎn jing | eye |
| 羊肉 | yáng ròu | mutton |
| 要 | yào | to want; to need; to ask for |
| 药 | yào | medicine |
| 也 | yě | (adverb) also; both ... and ... (before predicates only) |
| 已经 | yǐ jīng | already |
| 一起 | yì qǐ | together |
| 意思 | yì si | idea |
| 阴 | yīn | overcast (weather) |
| 因为 | yīn wèi | because |
| 游泳 | yóu yǒng | swimming |
| 右边 | yòu bian | right side |
| 鱼 | yú | fish |
| 远 | yuǎn | far |
| 运动 | yùn dòng | to move |
| 再 | zài | again; once more; re- |
| 早上 | zǎo shang | early morning |
| 丈夫 | zhàng fu | husband |
| 找 | zhǎo | to try to find |
| 着 | zhe | aspect particle indicating action in progress |
| 真 | zhēn | really |
| 正在 | zhèng zài | just at (that time) |
| 只 | zhī | grain that has begun to ripen |
| 知道 | zhī dào | to know; to become aware of |
| 准备 | zhǔn bèi | preparation |
| 走 | zǒu | to walk |
| 最 | zuì | most |
| 左边 | zuǒ bian | left |
Sự trôi chảy được xây bằng thói quen.
Bắt đầu hôm nay.
Đừng để mất đà. Giữ lịch FSRS, lịch sử thẻ và chuỗi với gói năm.
Câu hỏi thường gặp
Trang HSK 2.0 cấp 2 gồm những từ nào?
Trang hiển thị phạm vi HSK 2.0 cấp 2 đã chọn, với ví dụ trong kết quả hiện tại như 没事、面、吧. Bộ lọc cấp thấp hơn quyết định có gồm các cấp trước hay không; ô tìm kiếm thu hẹp kết quả, không thay đổi giáo trình.
Làm thế nào để luyện các từ này trong câu?
Mở mục từ để xem nghĩa và ví dụ có sẵn, rồi thử bài đọc hoặc flashcard cùng cấp. Thay một từ trong câu để luyện dùng lại. Bài trắc nghiệm kiểm tra nhận biết pinyin, không phải đề thi thử HSK đầy đủ.