Định nghĩa
Do AI tạo
Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
- 1. thời điểm
- 2. thời gian
- 3. khoảnh khắc
Quan hệ giữa các từ
Từ liên quan
3 mụcTừ đồng nghĩa
1 mụcCâu ví dụ
Hiển thị 5天冷的 时候 ,他不停地搓手。
你什么 时候 回来?
冬天的 时候 ,他冻得发抖。
冬天的 时候 ,房间里开着暖气很舒服。
炒菜的 时候 少放一点味精。
Ví dụ do AI tạo được đánh dấu bằng biểu tượng này.