Mẹo học tập
Chúc Tết bằng tiếng Trung: 恭喜发财, 新年快乐 và lời chúc đúng người
“Cung hỷ phát tài”, “vạn sự như ý” nghe rất quen với người Việt. Khi nói tiếng Trung, lợi thế ấy giúp nhớ nghĩa nhưng dễ khiến bạn giữ luôn cách đọc Hán Việt. Hãy tách hai việc: hiểu lời chúc đã quen và luyện cách phát âm Quan thoại để người nghe nhận ra.
新年快乐 và 恭喜发财 không đồng nghĩa hoàn toàn
新年快乐 (xīn nián kuài lè) là “chúc mừng năm mới”, dùng rộng rãi. 春节 (chūn jié) là Tết âm lịch trong ngữ cảnh Trung Quốc. 新年 có thể nói năm mới nói chung; ngày và ngữ cảnh giúp xác định dịp đang nhắc tới.
恭喜发财 (gōng xǐ fā cái) là lời chúc phát đạt, thịnh vượng thường gặp dịp Tết. Nó không chỉ là cách thay từng chữ cho “chúc mừng năm mới”. Với người không thích nói nhiều về tiền bạc, có thể chọn lời chúc sức khỏe, bình an hoặc sum họp.
Âm Hán Việt giúp hiểu, pinyin giúp nói
万事如意 (wàn shì rú yì) tương ứng với “vạn sự như ý”; bạn không cần giải thích lại từng hình ảnh để nhớ nghĩa. Phần cần luyện là thanh điệu và nhịp cụm bốn âm tiết. 恭喜 là chúc mừng, 发财 là phát đạt: hai từ còn xuất hiện riêng ngoài lời chúc Tết.
Không nên gọi một cách đọc tiếng Quảng Đông là phát âm Quan thoại. Nếu học Mandarin, dùng gōng xǐ fā cái; các cách ghi âm khác có thể thuộc một ngôn ngữ hoặc phương ngữ khác.
Lời chúc có người nhận sẽ tự nhiên hơn
Với đồng nghiệp, có thể chúc công việc thuận lợi. Với gia đình xa nhà, lời chúc đoàn viên có thể phù hợp hơn. 拜年 là đi hoặc gửi lời chúc Tết; 红包 là bao lì xì, nhưng không phải cứ gửi lời chúc là có quyền đòi tiền mừng.
Khi được chúc, cảm ơn và chúc lại ngắn gọn là đủ. Hãy tập một lượt trao đổi hai chiều thay vì chỉ đọc một danh sách dài lời chúc.
谢谢!也祝你新年快乐,万事如意!
Xiè xie! Yě zhù nǐ xīn nián kuài lè, wàn shì rú yì!
Từ vựng cần ôn tập
Các từ và cách diễn đạt trong bài. Bấm vào một từ để xem cách đọc và nghĩa trong từ điển.
| Tiếng Trung | Pinyin | Nghĩa trong bài |
|---|---|---|
| 新年 | xīn nián | năm mới |
| 春节 | chūn jié | Tết âm lịch; Xuân tiết |
| 恭喜 | gōng xǐ | chúc mừng |
| 发财 | fā cái | phát đạt; làm ăn có tiền |
| 拜年 | bài nián | chúc Tết; thăm hỏi dịp năm mới |
| 红包 | hóng bāo | bao lì xì; tiền mừng trong phong bao đỏ |
| 万事如意 | wàn shì rú yì | vạn sự như ý |
| 顺利 | shùn lì | thuận lợi |
| 家人 | jiā rén | người trong gia đình |
| 团圆 | tuán yuán | đoàn viên; sum họp |
Cách dùng từ trong ngữ cảnh
顺利
顺利 hợp để chúc một việc tiến triển suôn sẻ. Nó cho phép cá nhân hóa lời chúc, chẳng hạn nhắc công việc hoặc kỳ thi của người nhận.
祝你新的一年工作顺利!
Zhù nǐ xīn de yì nián gōng zuò shùn lì!
拜年
拜年 là hành động chúc Tết hoặc thăm hỏi năm mới, không chỉ một câu chúc riêng lẻ. Có thể dùng khi nói đến việc gửi lời chúc cho người thân.
我给爷爷奶奶拜年。
Wǒ gěi yé ye nǎi nai bài nián.
Kiểm tra mức độ hiểu
Hãy chọn đáp án hoặc tự trả lời trước khi mở phần giải thích.
Muốn gửi lời chúc năm mới chung, chọn 新年快乐 hay nhất thiết phải 恭喜发财?
Xem đáp án và giải thích
新年快乐 là lựa chọn rộng. 恭喜发财 cụ thể hơn về sự phát đạt.
Hãy đáp lại lời chúc Tết bằng câu ngắn có 谢谢.
Xem đáp án và giải thích
谢谢,也祝你新年快乐! Nghĩa là “Cảm ơn, cũng chúc bạn năm mới vui vẻ!”.
Câu hỏi thường gặp
Có thể đọc “cung hỷ phát tài” khi đang luyện Quan thoại không?
Đó là cách đọc Hán Việt, không phải phát âm Quan thoại. Hãy luyện gōng xǐ fā cái nếu mục tiêu là nói tiếng Trung phổ thông.
Lời chúc Tết có phải dùng thành ngữ bốn chữ không?
Không. Câu đơn giản và phù hợp người nhận thường tự nhiên hơn việc ghép nhiều thành ngữ không liên quan.
Học tiếp
Tài liệu tham khảo và đọc thêm
Ví dụ và bài tập trong bài được biên soạn riêng. Cách dùng thay đổi theo người nói, mối quan hệ và tình huống.