Mẹo học tập
Từ vựng gia đình tiếng Trung: ông bà nội ngoại, cô dì chú bác
Người Việt đã quen phân biệt nội ngoại và vai anh chị, nên không cần học lại ý tưởng “tiếng Trung có nhiều từ họ hàng”. Phần đáng chú ý là những chỗ ranh giới không trùng nhau. Cách an toàn nhất là đi từ bản thân qua từng mắt xích gia đình, thay vì dịch một chữ “bác” thành một từ cố định.
Bắt đầu từ nhánh nội ngoại quen thuộc
爷爷 và 奶奶 là ông bà nội; 外公 và 外婆 là ông bà ngoại trong cách dùng phổ biến. Tên gọi có biến thể vùng miền và gia đình, nên một từ khác với sách không nhất thiết là sai. Khi nói với gia đình cụ thể, hãy học cách họ đang gọi nhau.
哥哥, 弟弟, 姐姐, 妹妹 lần lượt là anh trai, em trai, chị gái, em gái. Tiếng Việt có thể lược giới tính khi nói “em tôi”, còn tiếng Trung thường cần chọn từ phù hợp. Những từ này cũng có cách gọi mở rộng ngoài quan hệ ruột thịt; ngữ cảnh vẫn quan trọng.
“Bác” trong tiếng Việt chưa đủ để chọn từ Trung
伯伯 là anh trai của bố, 叔叔 là em trai của bố. 姑姑 chỉ chị hoặc em gái của bố; 舅舅 chỉ anh hoặc em trai của mẹ. Trong tiếng Việt, tuổi tương đối có thể khiến bạn gọi một số người ấy là bác, nhưng tiếng Trung không vì thế gom tất cả vào 伯伯.
Để luyện, viết đường quan hệ: tôi → mẹ → anh/em trai. Đáp án là 舅舅. Cách này vừa nhanh vừa tránh dùng một sơ đồ dịch từ rời rạc mà không nắm quan hệ.
他是我妈妈的哥哥,是我的舅舅。
Tā shì wǒ mā ma de gē ge, shì wǒ de jiù jiu.
Tiếng Trung dùng 舅舅 dù tiếng Việt có thể gọi là bác.
Anh chị em họ: 表 và 堂
堂 thường đánh dấu nhánh con của anh hoặc em trai của bố. 堂弟 là em họ nam thuộc nhánh đó. 表 dùng ở các nhánh anh chị em họ còn lại thường gặp, chẳng hạn con của cô hoặc của cậu/dì. 表姐 là chị họ thuộc các nhánh này.
Đừng chọn 堂 chỉ vì người ấy mang cùng họ, hoặc chọn 表 chỉ vì khác họ. Điều quyết định là đường quan hệ gia đình. Với người mới học, nói rõ “con trai của...” vẫn là cách giải thích tốt khi chưa nhớ tên gọi chính xác.
Từ vựng cần ôn tập
Các từ và cách diễn đạt trong bài. Bấm vào một từ để xem cách đọc và nghĩa trong từ điển.
| Tiếng Trung | Pinyin | Nghĩa trong bài |
|---|---|---|
| 哥哥 | gē ge | anh trai |
| 弟弟 | dì di | em trai |
| 姐姐 | jiě jie | chị gái |
| 妹妹 | mèi mei | em gái |
| 爷爷 | yé ye | ông nội |
| 奶奶 | nǎi nai | bà nội |
| 外公 | wài gōng | ông ngoại |
| 外婆 | wài pó | bà ngoại |
| 伯伯 | bó bo | anh trai của bố; bác trai bên nội |
| 叔叔 | shū shu | em trai của bố; chú |
| 姑姑 | gū gu | chị hoặc em gái của bố; cô |
| 舅舅 | jiù jiu | anh hoặc em trai của mẹ; cậu hoặc bác trai bên ngoại |
| 表姐 | biǎo jiě | chị họ thuộc nhánh ngoài con của anh/em trai của bố |
| 堂弟 | táng dì | em họ nam là con của anh/em trai của bố |
Cách dùng từ trong ngữ cảnh
姑姑
姑姑 bao gồm cả chị lẫn em gái của bố. Đây là điểm không khớp hoàn toàn với cách một số gia đình Việt phân biệt bác gái và cô.
我的姑姑比我爸爸大。
Wǒ de gū gu bǐ wǒ bà ba dà.
Quan hệ vẫn là 姑姑 dù người ấy lớn tuổi hơn bố.
表姐
表姐 không chỉ nói “chị họ” chung chung; nhánh họ hàng cũng được mã hóa trong 表. Con gái của cậu lớn tuổi hơn bạn là một ví dụ phù hợp.
她是我舅舅的女儿,比我大。
Tā shì wǒ jiù jiu de nǚ ér, bǐ wǒ dà.
堂弟
堂弟 thuộc nhánh con của anh hoặc em trai của bố và là nam, nhỏ tuổi hơn người nói. Đường quan hệ quan trọng hơn việc hai người có cùng họ trên giấy tờ hay không.
我的堂弟比我小两岁。
Wǒ de táng dì bǐ wǒ xiǎo liǎng suì.
Kiểm tra mức độ hiểu
Hãy chọn đáp án hoặc tự trả lời trước khi mở phần giải thích.
Anh trai của mẹ: 伯伯 hay 舅舅?
Xem đáp án và giải thích
舅舅. Chọn theo nhánh của mẹ, không theo cách tiếng Việt gọi là bác.
Con trai nhỏ tuổi hơn bạn của chú ruột là 表弟 hay 堂弟?
Xem đáp án và giải thích
堂弟, vì là con của em trai của bố.
Câu hỏi thường gặp
Tên gọi người thân có giống nhau ở mọi nơi không?
Không. Có khác biệt vùng miền và thói quen gia đình; bảng này dùng những cách gọi Quan thoại phổ biến.
哥哥 luôn là anh ruột không?
Không. Có thể là cách gọi thân mật mở rộng; cần xem mạch hội thoại và quan hệ thực tế.
Học tiếp
Tài liệu tham khảo và đọc thêm
Ví dụ và bài tập trong bài được biên soạn riêng. Cách dùng thay đổi theo người nói, mối quan hệ và tình huống.