一把眼泪一把鼻涕
yī bǎ yǎn lèi yī bǎ bí tì
Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.
Định nghĩa
- 1. with one's face covered in tears (idiom)
Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.