一粒老鼠屎坏了一锅粥

yī lì lǎo shǔ shǐ huài le yī guō zhōu

Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.

Định nghĩa

  1. 1. lit. one pellet of rat feces spoiled the whole pot of congee (idiom)
  2. 2. fig. one bad apple can spoil the whole bunch