上海振华港口机械
shàng hǎi zhèn huá gǎng kǒu jī xiè
Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.
Định nghĩa
- 1. Shanghai Zhenhua Port Machinery Company
Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.