不区分大小写
Định nghĩa
- 1. không phân biệt chữ hoa chữ thường
- 2. không phân biệt hoa thường
Đừng để những gì đã học trôi mất.
Luyện ghi nhớ mỗi ngày.
Thử hệ thống ôn tập tiếng Trung của HanyuGuide: trắc nghiệm, gõ đáp án, luyện thanh điệu và lịch ôn nhắc bạn ôn lại trước khi kịp quên.
Bắt đầu dùng thử miễn phí 7 ngày · 49,99 US$ / năm
Google báo lỗi? Rất tiếc về điều đó. Hãy dùng email của bạn ở bên dưới.
Từ cấu thành 不区分大小写
không
chia; phân chia; tách
phần; phần chia; phần được hưởng
khu vực; vùng; khu
phân biệt; phân định
to
bác sĩ
kích thước; cỡ; khổ; độ lớn
viết
nhỏ
phân biệt chữ hoa chữ thường
chữ hoa và chữ thường
chữ thường