两手不沾阳春水
liǎng shǒu bù zhān yáng chūn shuǐ
Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.
Định nghĩa
- 1. see 十指不沾陽春水|十指不沾阳春水[shí zhǐ bù zhān yáng chūn shuǐ]