Bỏ qua đến nội dung

中共中央办公厅

zhōng gòng zhōng yāng bàn gōng tīng

Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.

Định nghĩa

Do AI tạo Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
  1. 1. Văn phòng Trung ương Đảng Cộng sản Trung Quốc