中国海洋石油总公司
A thêm vào danh sách Esc quay lại kết quả
Định nghĩa
- 1. Tổng công ty Dầu khí ngoài khơi Trung Quốc
Đừng để những gì đã học trôi mất.
Luyện ghi nhớ mỗi ngày.
Thử hệ thống ôn tập tiếng Trung của HanyuGuide: trắc nghiệm, gõ đáp án, luyện thanh điệu và lịch ôn nhắc bạn ôn lại trước khi kịp quên.
Chọn gói năm · 49,99 US$ / năm
Google báo lỗi? Rất tiếc về điều đó. Hãy dùng email của bạn ở bên dưới.
Khi tiếp tục, bạn đồng ý với Điều khoản sử dụng và Chính sách bảo mật của chúng tôi.
Từ cấu thành 中国海洋石油总公司
giữa; trung tâm
trúng; trúng đích
Trung Quốc
của chung; của nhà nước
công ty; hãng
nước; quốc gia; đất nước
dầu; mỡ
đại dương
biển; biển cả
biển cả; đại dương
dầu mỏ
luôn; lúc nào cũng
Biển Trung Quốc
vụ (cơ quan)
thạch (đơn vị đo lương thực, khoảng 100 lít)
đá; hòn đá
công ty mẹ