Bỏ qua đến nội dung

中央军事委员会

zhōng yāng jūn shì wěi yuán huì

Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.

Định nghĩa

Do AI tạo Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
  1. 1. Ủy ban Quân sự Trung ương