Bỏ qua đến nội dung

人不为己,天诛地灭

rén bù wèi jǐ , tiān zhū dì miè

Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.

Định nghĩa

Do AI tạo Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
  1. 1. Người không vì mình, trời tru đất diệt
  2. 2. Người không lo cho mình, trời tru đất diệt