Bỏ qua đến nội dung

人为财死,鸟为食亡

rén wèi cái sǐ , niǎo wèi shí wáng

Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.

Định nghĩa

Do AI tạo Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
  1. 1. người vì tiền mà chết, chim vì mồi mà vong
  2. 2. người chết vì tiền, chim chết vì mồi