人往高处爬,水往低处流

rén wǎng gāo chù pá , shuǐ wǎng dī chù liú

Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.

Định nghĩa

  1. 1. see 人往高處走,水往低處流|人往高处走,水往低处流[rén wǎng gāo chù zǒu , shuǐ wǎng dī chù liú]