伊士曼柯达公司
yī shì màn kē dá gōng sī
Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.
Định nghĩa
- 1. Eastman Kodak Company (US film company)
Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.