低头不见抬头见
dī tóu bù jiàn tái tóu jiàn
Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.
Định nghĩa
- 1. see 抬頭不見低頭見|抬头不见低头见[tái tóu bù jiàn dī tóu jiàn]
Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.