全美广播公司
Định nghĩa
- 1. Công ty Phát thanh Truyền hình Toàn quốc Hoa Kỳ
Đừng để những gì đã học trôi mất.
Luyện ghi nhớ mỗi ngày.
Thử hệ thống ôn tập tiếng Trung của HanyuGuide: trắc nghiệm, gõ đáp án, luyện thanh điệu và lịch ôn nhắc bạn ôn lại trước khi kịp quên.
Bắt đầu dùng thử miễn phí 7 ngày · 49,99 US$ / năm
Google báo lỗi? Rất tiếc về điều đó. Hãy dùng email của bạn ở bên dưới.
Từ cấu thành 全美广播公司
toàn bộ; toàn thể; cả
của chung; của nhà nước
công ty; hãng
nhà trên vách đá; bộ thủ nghiễm
rộng; rộng lớn
phát thanh; truyền thanh; phát sóng
gieo (hạt)
đẹp; xinh đẹp; mỹ lệ
toàn nước Mỹ
quản lý; phụ trách; vụ (dưới bộ) trong cơ cấu chính phủ