内六角圆柱头螺钉
nèi liù jiǎo yuán zhù tóu luó dīng
Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.
Định nghĩa
- 1. hexagon socket head cap screw
Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.