农业生产合作社
nóng yè shēng chǎn hé zuò shè
Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.
Định nghĩa
Do AI tạo
Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
- 1. hợp tác xã sản xuất nông nghiệp