剃头挑子一头热
tì tóu tiāo zi yī tóu rè
Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.
Định nghĩa
Do AI tạo
Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
- 1. một bên nhiệt tình, một bên hờ hững (thành ngữ)
- 2. chỉ một phía nhiệt tình
- 3. một bên sốt sắng, một bên lạnh nhạt