Bỏ qua đến nội dung

卫星定位系统

wèi xīng dìng wèi xì tǒng

Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.

Định nghĩa

Do AI tạo Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
  1. 1. hệ thống định vị toàn cầu (GPS)