可扩展标记语言
kě kuò zhǎn biāo jì yǔ yán
Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.
Định nghĩa
- 1. extensible markup language (XML)
Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.