吃不了兜着走
chī bu liǎo dōu zhe zǒu
Định nghĩa
Do AI tạo
Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
- 1. ăn không hết thì gói mang về; chịu hậu quả
- 2. ăn không hết phải gói mang về