Định nghĩa
Do AI tạo
Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
- 1. đồng nghiệp
- 2. người cùng làm việc
Sự trôi chảy được xây dựng từ thói quen.
Thay đổi cách học của bạn.
Hãy thử hệ thống lặp lại cách quãng chủ động của HanyuGuide.
Bắt đầu dùng thử miễn phí 7 ngày · 49,99 US$ / năm
Tiếp tục bằng email
Trọn đời 690 k ₫
Thử một buổi luyện tập
Quan hệ giữa các từ
Từ tương ứng
1 mụcTừ liên quan
1 mụcTừ đồng nghĩa
1 mụcCâu ví dụ
Hiển thị 5他被 同事 诬陷偷了公司文件。
他被 同事 嫌弃,心里很难过。
她嫉妒 同事 的成功。
他们经常议论 同事 的行为。
我和他是 同事 。
Ví dụ do AI tạo được đánh dấu bằng biểu tượng này.