咬人的狗不露齿
yǎo rén de gǒu bù lòu chǐ
Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.
Định nghĩa
Do AI tạo
Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
- 1. chó cắn người không lộ răng
- 2. chó hay cắn người không nhe răng