哑巴吃黄连,有苦说不出

yǎ ba chī huáng lián , yǒu kǔ shuō bu chū

Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.

Định nghĩa

  1. 1. to be forced to suffer in silence (idiom)
  2. 2. unable to speak of one's bitter suffering
  3. 3. sometimes written 啞子吃黃連,有苦說不出|哑子吃黄连,有苦说不出