哑巴吃黄连,有苦说不出
yǎ ba chī huáng lián , yǒu kǔ shuō bu chū
Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.
Định nghĩa
Do AI tạo
Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
- 1. ngậm bồ hòn làm ngọt
- 2. có khổ mà không nói ra được
- 3. ngậm đắng nuốt cay