商务中心区
Định nghĩa
- 1. khu trung tâm thương mại
Đừng để những gì đã học trôi mất.
Luyện ghi nhớ mỗi ngày.
Thử hệ thống ôn tập tiếng Trung của HanyuGuide: trắc nghiệm, gõ đáp án, luyện thanh điệu và lịch ôn nhắc bạn ôn lại trước khi kịp quên.
Bắt đầu dùng thử miễn phí 7 ngày · 49,99 US$ / năm
Google báo lỗi? Rất tiếc về điều đó. Hãy dùng email của bạn ở bên dưới.
Từ cấu thành 商务中心区
giữa; trung tâm; chính giữa
trúng; bắn trúng; đánh trúng
trung tâm; chính giữa; điểm giữa
khu vực; vùng; khu
công việc thương mại; việc kinh doanh; thương vụ
tâm; lòng; tấm lòng; lòng dạ; tâm trí
khu trung tâm
việc
thương mại