喘不过气来
chuǎn bu guò qì lái
Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.
Định nghĩa
Do AI tạo
Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
- 1. không thở được
Câu ví dụ
Hiển thị 1他跑得 喘不过气来 ,需要喘息一下。
Ví dụ do AI tạo được đánh dấu bằng biểu tượng này.