国家军品贸易局
guó jiā jūn pǐn mào yì jú
Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.
Định nghĩa
- 1. State Bureau of Military Products Trade (SBMPT)
Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.