Bỏ qua đến nội dung

国家广播电视总局

guó jiā guǎng bō diàn shì zǒng jú

Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.

Định nghĩa

Do AI tạo Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
  1. 1. Cục Quản lý Phát thanh và Truyền hình Quốc gia