国际货币基金组织
Định nghĩa
- 1. Quỹ Tiền tệ Quốc tế
Đừng để những gì đã học trôi mất.
Luyện ghi nhớ mỗi ngày.
Thử hệ thống ôn tập tiếng Trung của HanyuGuide: trắc nghiệm, gõ đáp án, luyện thanh điệu và lịch ôn nhắc bạn ôn lại trước khi kịp quên.
Bắt đầu dùng thử miễn phí 7 ngày · 49,99 US$ / năm
Google báo lỗi? Rất tiếc về điều đó. Hãy dùng email của bạn ở bên dưới.
Từ cấu thành 国际货币基金组织
nước; quốc gia; đất nước
quốc tế; giữa các nước; thuộc quan hệ quốc tế
quỹ
nhóm; tổ; đội
tổ chức; đoàn thể
dệt
hàng hóa; hàng; thương phẩm
tiền tệ; tiền
vàng
Quỹ Tiền tệ Quốc tế
tiền
biên giới, ranh giới