Bỏ qua đến nội dung

圆珠形离子交换剂

yuán zhū xíng lí zǐ jiāo huàn jì

Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.

Định nghĩa

Do AI tạo Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
  1. 1. chất trao đổi ion dạng hạt hình cầu