夏虫不可以语冰
xià chóng bù kě yǐ yǔ bīng
Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.
Định nghĩa
- 1. a summer insect cannot discuss ice (idiom)
Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.