Bỏ qua đến nội dung

太阳从西边出来

tài yáng cóng xī biān chū lái

Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.

Định nghĩa

  1. 1. lit. the sun rises in the west (idiom)
  2. 2. fig. hell freezes over
  3. 3. pigs can fly