夹山国家森林公园

jiā shān guó jiā sēn lín gōng yuán

Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.

Định nghĩa

  1. 1. Jiashan National Forest Park in Shimen 石門|石门[shí mén], Changde 常德[cháng dé], Hunan