奥林匹克运动会
Định nghĩa
- 1. Thế vận hội Olympic
- 2. Olympic
Đừng để những gì đã học trôi mất.
Luyện ghi nhớ mỗi ngày.
Thử hệ thống ôn tập tiếng Trung của HanyuGuide: trắc nghiệm, gõ đáp án, luyện thanh điệu và lịch ôn nhắc bạn ôn lại trước khi kịp quên.
Bắt đầu dùng thử miễn phí 7 ngày · 49,99 US$ / năm
Google báo lỗi? Rất tiếc về điều đó. Hãy dùng email của bạn ở bên dưới.
Từ chứa 奥林匹克运动会
Từ cấu thành 奥林匹克运动会
gam
động; cử động; nhúc nhích; di chuyển
bạn đôi; cặp
(lượng từ) con (ngựa, la)
cân đối tài khoản
vận chuyển; chở
thể thao; thể dục
đại hội thể thao; hội thi thể thao
biết (làm gì)
Peak (công ty thể thao Trung Quốc)
sâu kín, bí ẩn
Olympic
rừng