好马不吃回头草
hǎo mǎ bù chī huí tóu cǎo
Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.
Định nghĩa
Do AI tạo
Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
- 1. ngựa tốt không ngoảnh đầu ăn lại cỏ (thành ngữ)
- 2. một khi đã đi thì không quay lại (trong tình cảm, công việc...)
- 3. bỏ lại quá khứ