察哈尔右翼前旗
chá hā ěr yòu yì qián qí
Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.
Định nghĩa
Do AI tạo
Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
- 1. kỳ Chahar Right Front (Chahar Baruun Garyn Ömnöd khoshuu) ở Ulaanchab, Nội Mông