Bỏ qua đến nội dung

对着和尚骂贼秃

duì zhe hé shang mà zéi tū

Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.

Định nghĩa

Do AI tạo Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
  1. 1. chửi thầy chùa là đồ trọc đầu (thành ngữ)
  2. 2. nói xa xôi, chê bai gián tiếp