Bỏ qua đến nội dung

建筑

jiàn zhù
HSK 2.0 Cấp 5 HSK 3.0 Cấp 5 Động từ Phổ biến

Định nghĩa

Do AI tạo Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
  1. 1. xây dựng
  2. 2. kiến trúc

Câu ví dụ

Hiển thị 5
这个 建筑 的形式很特别。
这个 建筑 的框架是用钢铁建造的。
这座 建筑 很有气势。
这座 建筑 很有气派。
他们正在 建筑 一座桥。

Ví dụ do AI tạo được đánh dấu bằng biểu tượng này.