安徽建筑工业学院
Định nghĩa
- 1. Đại học Kiến trúc Công nghiệp An Huy
Đừng để những gì đã học trôi mất.
Luyện ghi nhớ mỗi ngày.
Thử hệ thống ôn tập tiếng Trung của HanyuGuide: trắc nghiệm, gõ đáp án, luyện thanh điệu và lịch ôn nhắc bạn ôn lại trước khi kịp quên.
Bắt đầu dùng thử miễn phí 7 ngày · 49,99 US$ / năm
Google báo lỗi? Rất tiếc về điều đó. Hãy dùng email của bạn ở bên dưới.
Từ cấu thành 安徽建筑工业学院
học; học tập
học viện; trường cao đẳng
yên ổn; bình an; an toàn; yên tâm
công nghiệp
xây dựng; xây cất; dựng lên
xây dựng
ngành; lĩnh vực kinh doanh
xây; xây dựng; đắp
sân; sân nhà
tỉnh An Huy, Trung Quốc
công việc
huy hiệu