强迫性性行为
qiǎng pò xìng xìng xíng wéi
Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.
Định nghĩa
Do AI tạo
Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
- 1. ám ảnh tình dục