德意志联邦共和国
dé yì zhì lián bāng gòng hé guó
Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.
Định nghĩa
Do AI tạo
Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
- 1. Cộng hòa Liên bang Đức
- 2. Tây Đức cũ 1945-1990, nay là Đức