Định nghĩa
Do AI tạo
Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
- 1. webcam
- 2. camera giám sát
Quan hệ giữa các từ
Từ liên quan
4 mụcCâu ví dụ
Hiển thị 2这个 摄像头 拍得很清楚。
这种微型 摄像头 非常隐蔽。
Ví dụ do AI tạo được đánh dấu bằng biểu tượng này.