Định nghĩa
Do AI tạo
Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
- 1. webcam
- 2. camera giám sát
Sự trôi chảy được xây dựng từ thói quen.
Thay đổi cách học của bạn.
Hãy thử hệ thống lặp lại cách quãng chủ động của HanyuGuide.
Bắt đầu dùng thử miễn phí 7 ngày · 49,99 US$ / năm
Tiếp tục bằng email
Trọn đời 690 k ₫
Thử một buổi luyện tập
Quan hệ giữa các từ
Từ liên quan
4 mụcCâu ví dụ
Hiển thị 2这个 摄像头 拍得很清楚。
这种微型 摄像头 非常隐蔽。
Ví dụ do AI tạo được đánh dấu bằng biểu tượng này.