Bỏ qua đến nội dung

放射性废物

fàng shè xìng fèi wù

Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.

Định nghĩa

Do AI tạo Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
  1. 1. chất thải phóng xạ